Kết quả xổ số Miền Nam ngày 30/01/2026
Trực tiếp KQXS Miền Nam lúc 16:10 Các ngày trong tuần
Xem KQXS Trà Vinh 30/01/2026
| Thứ sáu 30/01 | 35TV05 |
| Giải 8 | 80 |
| Giải 7 | 354 |
| Giải 6 |
4518
1989
7897
|
| Giải 5 | 2358 |
| Giải 4 |
37579
38846
51075
12885
62363
10531
81452
|
| Giải 3 |
54306
09010
|
| Giải 2 | 48576 |
| Giải 1 | 64435 |
| Đặc Biệt | 524605 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Trà Vinh 23/01/2026
| Thứ sáu 23/01 | 35TV04 |
| Giải 8 | 00 |
| Giải 7 | 923 |
| Giải 6 |
4274
7750
9737
|
| Giải 5 | 4379 |
| Giải 4 |
73253
72911
78758
82827
68817
81726
88283
|
| Giải 3 |
69588
90800
|
| Giải 2 | 34509 |
| Giải 1 | 14377 |
| Đặc Biệt | 860646 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Trà Vinh 16/01/2026
| Thứ sáu 16/01 | 35TV03 |
| Giải 8 | 51 |
| Giải 7 | 079 |
| Giải 6 |
8269
3870
8063
|
| Giải 5 | 1609 |
| Giải 4 |
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
|
| Giải 3 |
30353
43540
|
| Giải 2 | 26125 |
| Giải 1 | 91562 |
| Đặc Biệt | 962541 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Trà Vinh 09/01/2026
| Thứ sáu 09/01 | 35TV02 |
| Giải 8 | 06 |
| Giải 7 | 485 |
| Giải 6 |
3050
2568
8454
|
| Giải 5 | 3644 |
| Giải 4 |
47642
11355
07995
88731
89458
53307
02437
|
| Giải 3 |
12956
95610
|
| Giải 2 | 33066 |
| Giải 1 | 67350 |
| Đặc Biệt | 461724 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Trà Vinh 02/01/2026
| Thứ sáu 02/01 | 35TV01 |
| Giải 8 | 89 |
| Giải 7 | 956 |
| Giải 6 |
7842
9052
3027
|
| Giải 5 | 3558 |
| Giải 4 |
94198
31170
45253
13903
91346
88313
22705
|
| Giải 3 |
33378
78998
|
| Giải 2 | 91586 |
| Giải 1 | 66002 |
| Đặc Biệt | 195707 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Trà Vinh 26/12/2025
| Thứ sáu 26/12 | 34TV52 |
| Giải 8 | 31 |
| Giải 7 | 980 |
| Giải 6 |
4120
0125
9384
|
| Giải 5 | 9451 |
| Giải 4 |
95752
12931
10396
39025
48880
67523
91583
|
| Giải 3 |
01987
44952
|
| Giải 2 | 07009 |
| Giải 1 | 79939 |
| Đặc Biệt | 240813 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Xem KQXS Trà Vinh 19/12/2025
| Thứ sáu 19/12 | 34TV51 |
| Giải 8 | 19 |
| Giải 7 | 714 |
| Giải 6 |
9308
4116
8580
|
| Giải 5 | 1933 |
| Giải 4 |
07590
23898
53045
24462
83791
54643
36521
|
| Giải 3 |
57897
03903
|
| Giải 2 | 54674 |
| Giải 1 | 12582 |
| Đặc Biệt | 021256 |
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Lưu ý: Thống kê này không cập nhật khi đang trực tiếp xổ số, sau khi hoàn tất mở thưởng status chuyển qua chế độ kết thúc hệ thống sẽ tự động cập nhật.